佈雷根茨 bù léi gēn cí · bố lôi căn tì Hán Việt: bố lôi căn tì · Pinyin: bù léi gēn cí Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 雷 (lôi) + 根 (căn) + 茨 (tì)Pinyinbù léi gēn cíHán Việtbố lôi căn tìCấu tạo佈 + 雷 + 根 + 茨 · bố + lôi + căn + tì nghĩa thành phần: bố + lôi + căn + tì