佉路瑟吒 qū lù sè zhà · khư lộ sắt trá Hán Việt: khư lộ sắt trá · Pinyin: qū lù sè zhà Tổng quan Cấu tạo: 佉 (khư) + 路 (lộ) + 瑟 (sắt) + 吒 (trá)Pinyinqū lù sè zhàHán Việtkhư lộ sắt tráCấu tạo佉 + 路 + 瑟 + 吒 · khư + lộ + sắt + trá nghĩa thành phần: khư + lộ + sắt + trá Nghĩa ViệtCihui khư lộ sắt trá (人名)又作佉盧虱吒。仙人名。見怯樓條。☸