佉路瑟吒

qū lù sè zhà khư lộ sắt trá

Hán Việt: khư lộ sắt trá · Pinyin: qū lù sè zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (khư) + (lộ) + (sắt) + (trá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佉卢虱咤的别译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佉卢虱咤的别译。