位於…之下

Tổng quan

nằm dưới, ở dưới, làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)

Cấu tạo: (vị) + (vu) + + (chi) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm dưới, ở dưới, làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)