位於…之下 Tổng quan nằm dưới, ở dưới, làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...) Cấu tạo: 位 (vị) + 於 (vu) + … + 之 (chi) + 下 (hạ)Cấu tạo位 + 於 + … + 之 + 下 Nghĩa ViệtCihui nằm dưới, ở dưới, làm cơ sở cho, làm nền tảng cho (một học thuyết...)