位力定理 wèi lì dìng lǐ · vị lực định lí Hán Việt: vị lực định lí · Pinyin: wèi lì dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 力 (lực) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinwèi lì dìng lǐHán Việtvị lực định líCấu tạo位 + 力 + 定 + 理 · vị + lực + định + lí nghĩa thành phần: vị + lực + định + lí