位址仿冒 vị chỉ phảng mạo Hán Việt: vị chỉ phảng mạo Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 址 (chỉ) + 仿 (phảng) + 冒 (mạo)Hán Việtvị chỉ phảng mạoCấu tạo位 + 址 + 仿 + 冒 · vị + chỉ + phảng + mạo nghĩa thành phần: vị + chỉ + phảng + mạo Nghĩa EngCihui address spoofing