位址修改 vị chỉ tu cải Hán Việt: vị chỉ tu cải Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 址 (chỉ) + 修 (tu) + 改 (cải)Hán Việtvị chỉ tu cảiCấu tạo位 + 址 + 修 + 改 · vị + chỉ + tu + cải nghĩa thành phần: vị + chỉ + tu + cải Nghĩa EngCihui 位址修改 èizhǐ xiūgǎi n. address change