位尊勢重

wèi zūn shì zhòng vị tôn thế trọng

Hán Việt: vị tôn thế trọng · Pinyin: wèi zūn shì zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tôn) + (thế) + (trọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地位崇高,權勢很大。《三國演義》第一○六回:「今君侯位尊勢重,而懷德者鮮,畏威者眾。」