位居極品

wèi jū jí pǐn vị cư cực phẩm

Hán Việt: vị cư cực phẩm · Pinyin: wèi jū jí pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (cư) + (cực) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极:顶点。指大臣中地位最高的人,泛指身为重臣,官位很高。