位居津要

vị cư tân yếu

Hán Việt: vị cư tân yếu

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (cư) + (tân) + (yếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 位居津要 èijūjīnyào v.o. occupy a key position