位望通顯

wèi wàng tōng xiǎn vị vọng thông hiển

Hán Việt: vị vọng thông hiển · Pinyin: wèi wàng tōng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (vọng) + (thông) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指地位和声望都很显赫。