位望通顯 wèi wàng tōng xiǎn · vị vọng thông hiển Hán Việt: vị vọng thông hiển · Pinyin: wèi wàng tōng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 望 (vọng) + 通 (thông) + 顯 (hiển)Pinyinwèi wàng tōng xiǎnHán Việtvị vọng thông hiểnCấu tạo位 + 望 + 通 + 顯 · vị + vọng + thông + hiển nghĩa thành phần: vị + vọng + thông + hiển