位極則殘 wèi jí zé cán · vị cực tắc tàn Hán Việt: vị cực tắc tàn · Pinyin: wèi jí zé cán Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 極 (cực) + 則 (tắc) + 殘 (tàn)Pinyinwèi jí zé cánHán Việtvị cực tắc tànCấu tạo位 + 極 + 則 + 殘 · vị + cực + tắc + tàn nghĩa thành phần: vị + cực + tắc + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 位:官位;残:凶暴,残忍。指统治者地位越高越残忍。