位置曏量 wèi zhì xiàng liàng · vị trí hướng lượng Hán Việt: vị trí hướng lượng · Pinyin: wèi zhì xiàng liàng Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 置 (trí) + 曏 (hướng) + 量 (lượng)Pinyinwèi zhì xiàng liàngHán Việtvị trí hướng lượngCấu tạo位 + 置 + 曏 + 量 · vị + trí + hướng + lượng nghĩa thành phần: vị + trí + hướng + lượng