位置服务 vị trí phục vụ Hán Việt: vị trí phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 置 (trí) + 服 (phục) + 务 (vụ)Hán Việtvị trí phục vụCấu tạo位 + 置 + 服 + 务 · vị + trí + phục + vụ nghĩa thành phần: vị + trí + phục + vụ Nghĩa EngCihui location based service (LBS)