位置調整 wèi zhi tiáo zhěng · vị trí điều chỉnh Hán Việt: vị trí điều chỉnh · Pinyin: wèi zhi tiáo zhěng Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 置 (trí) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Pinyinwèi zhi tiáo zhěngHán Việtvị trí điều chỉnhCấu tạo位 + 置 + 調 + 整 · vị + trí + điều + chỉnh nghĩa thành phần: vị + trí + điều + chỉnh Nghĩa jaJMdict justification|positioning|alignment