位置誤差 vị trí ngộ soa Hán Việt: vị trí ngộ soa Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 置 (trí) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Hán Việtvị trí ngộ soaCấu tạo位 + 置 + 誤 + 差 · vị + trí + ngộ + soa nghĩa thành phần: vị + trí + ngộ + soa Nghĩa EngCihui position error