位置調整

wèi zhi tiáo zhěng vị trí điều chỉnh

Hán Việt: vị trí điều chỉnh · Pinyin: wèi zhi tiáo zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (trí) + 調 (điều) + (chỉnh)

Nghĩa

ja

  • JMdict justification|positioning|alignment