位聽神經 wèi tīng shén jīng · vị thính thần kinh Hán Việt: vị thính thần kinh · Pinyin: wèi tīng shén jīng Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 聽 (thính) + 神 (thần) + 經 (kinh)Pinyinwèi tīng shén jīngHán Việtvị thính thần kinhCấu tạo位 + 聽 + 神 + 經 · vị + thính + thần + kinh nghĩa thành phần: vị + thính + thần + kinh