位高任重

vị cao nhâm trọng

Hán Việt: vị cao nhâm trọng

Tổng quan

Cấu tạo: 位 (vị) + 高 (cao) + 任 (nhâm) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trọng trách cao cả
  • Biên soạn noblesse oblige

Eng

  • Cihui 位高任重 èigāorènzhòng f.e. noblesse oblige

Từ liên quan

Gần nghĩa

任重道远 · 任重而道远 · 任重致遠 · 任重道遠 · 任重至远 · 任重才轻 · 任重致远 · 任重道悠