位高任重 vị cao nhâm trọng Hán Việt: vị cao nhâm trọng Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 高 (cao) + 任 (nhâm) + 重 (trọng)Hán Việtvị cao nhâm trọngCấu tạo位 + 高 + 任 + 重 · vị + cao + nhâm + trọng nghĩa thành phần: vị + cao + nhâm + trọng Nghĩa EngCihui 位高任重 èigāorènzhòng f.e. noblesse oblige