位高望重

vị cao vọng trọng

Hán Việt: vị cao vọng trọng

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (cao) + (vọng) + (trọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 位高望重 èigāowàngzhòng f.e. be of high position and prestige