位高望重 vị cao vọng trọng Hán Việt: vị cao vọng trọng Tổng quan Cấu tạo: 位 (vị) + 高 (cao) + 望 (vọng) + 重 (trọng)Hán Việtvị cao vọng trọngTừ loạithànhCấu tạo位 + 高 + 望 + 重 · vị + cao + vọng + trọng nghĩa thành phần: vị + cao + vọng + trọng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vị cao vọng trọngBiên soạn be of high position and prestigeEngCihui 位高望重 èigāowàngzhòng f.e. be of high position and prestige Từ liên quan Gần nghĩa位高任重 · 望重士林