低一等地 đê nhất đẳng địa Hán Việt: đê nhất đẳng địa Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 一 (nhất) + 等 (đẳng) + 地 (địa)Hán Việtđê nhất đẳng địaCấu tạo低 + 一 + 等 + 地 · đê + nhất + đẳng + địa nghĩa thành phần: đê + nhất + đẳng + địa