低下的人

đê hạ đích nhân

Hán Việt: đê hạ đích nhân

Tổng quan

dưới, thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật...), (thực vật học) hạ, dưới (bầu hoa), người cấp dưới, vật loại kém

Cấu tạo: 低 (đê) + 下 (hạ) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ dưới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inferior

Từ liên quan

Gần nghĩa

低下头 · 低下的