低下的人
đê hạ đích nhân
Hán Việt: đê hạ đích nhân
Tổng quan
dưới, thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật...), (thực vật học) hạ, dưới (bầu hoa), người cấp dưới, vật loại kém
Nghĩa
Việt
- Cihui dưới, thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật...), (thực vật học) hạ, dưới (bầu hoa), người cấp dưới, vật loại kém