低於臨界 đê vu lâm giới Hán Việt: đê vu lâm giới Tổng quan dưới (chưa tới) giới hạn Cấu tạo: 低 (đê) + 於 (vu) + 臨 (lâm) + 界 (giới)Hán Việtđê vu lâm giớiCấu tạo低 + 於 + 臨 + 界 · đê + vu + lâm + giới nghĩa thành phần: đê + vu + lâm + giới Nghĩa ViệtCihui dưới (chưa tới) giới hạn