低于人类的

đê vu nhân loại đích

Hán Việt: đê vu nhân loại đích

Tổng quan

(cử chỉ, trí thông minh...) chưa giống con người

Cấu tạo: 低 (đê) + 於 (vu) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới loài người

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subhuman

Từ liên quan

Gần nghĩa

低于临界 · 低于同步的 · 低于平均数 · 低于海平面 · 低于冰点 · 低于同步 · 低于标准 · 低于正常