低於正常 dī yú zhèng cháng · đê vu chánh thường Hán Việt: đê vu chánh thường · Pinyin: dī yú zhèng cháng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 於 (vu) + 正 (chánh) + 常 (thường)Pinyindī yú zhèng chángHán Việtđê vu chánh thườngCấu tạo低 + 於 + 正 + 常 · đê + vu + chánh + thường nghĩa thành phần: đê + vu + chánh + thường