低于同步 đê vu đồng bộ Hán Việt: đê vu đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 於 (vu) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việtđê vu đồng bộTừ loạitínhCấu tạo低 + 於 + 同 + 步 · đê + vu + đồng + bộ nghĩa thành phần: đê + vu + đồng + bộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dưới đồng bộMainlandKaggle Zh-Vi undersynchronousEngCihui undersynchronous Từ liên quan Gần nghĩa低于临界 · 同步口译 · 同步脉冲 · 同步装置 · 低于人类的 · 同步加速器 · 同步器 · 同步性