低于平均数 đê vu bình quân sổ Hán Việt: đê vu bình quân sổ Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 於 (vu) + 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ)Hán Việtđê vu bình quân sổTừ loạitínhCấu tạo低 + 於 + 平 + 均 + 數 · đê + vu + bình + quân + sổ nghĩa thành phần: đê + vu + bình + quân + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dưới trung bìnhMainlandKaggle Zh-Vi beneath the averageEngCihui beneath the average Từ liên quan Gần nghĩa低于人类的 · 低于临界 · 低于同步的 · 低于海平面 · 低于冰点 · 低于同步 · 低于标准 · 低于正常