低價氧化物 đê giá dưỡng hóa vật Hán Việt: đê giá dưỡng hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 價 (giá) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtđê giá dưỡng hóa vậtCấu tạo低 + 價 + 氧 + 化 + 物 · đê + giá + dưỡng + hóa + vật nghĩa thành phần: đê + giá + dưỡng + hóa + vật Nghĩa EngCihui protoxide