低優先級 đê ưu tiên cấp Hán Việt: đê ưu tiên cấp Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 級 (cấp)Hán Việtđê ưu tiên cấpCấu tạo低 + 優 + 先 + 級 · đê + ưu + tiên + cấp nghĩa thành phần: đê + ưu + tiên + cấp Nghĩa EngCihui Low Priority