低倍照相 đê bội chiếu tương Hán Việt: đê bội chiếu tương Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 倍 (bội) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Hán Việtđê bội chiếu tươngCấu tạo低 + 倍 + 照 + 相 · đê + bội + chiếu + tương nghĩa thành phần: đê + bội + chiếu + tương Nghĩa EngCihui macrographic