低值氧化物 đê trị dưỡng hóa vật Hán Việt: đê trị dưỡng hóa vật Tổng quan oxit có hoá trị thấp Cấu tạo: 低 (đê) + 值 (trị) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtđê trị dưỡng hóa vậtCấu tạo低 + 值 + 氧 + 化 + 物 · đê + trị + dưỡng + hóa + vật nghĩa thành phần: đê + trị + dưỡng + hóa + vật Nghĩa ViệtCihui oxit có hoá trị thấp