低價

dī jià đê giá

Hán Việt: đê giá · Pinyin: dī jià

Tổng quan

giá thấp

Cấu tạo: (đê) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá thấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低廉的價格。如:「他因為急需現款,所以願意低價售出那棟別墅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 较低的价格:~转让。

Eng

  • CC-CEDICT low price
  • Cihui low price

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

廉价

Từ trái nghĩa

高价