低凝固點 đê ngưng cố điểm Hán Việt: đê ngưng cố điểm Tổng quan dưới số không (về nhiệt độ) Cấu tạo: 低 (đê) + 凝 (ngưng) + 固 (cố) + 點 (điểm)Hán Việtđê ngưng cố điểmCấu tạo低 + 凝 + 固 + 點 · đê + ngưng + cố + điểm nghĩa thành phần: đê + ngưng + cố + điểm Nghĩa ViệtCihui dưới số không (về nhiệt độ)