低升基調 đê thăng cơ điều Hán Việt: đê thăng cơ điều Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 升 (thăng) + 基 (cơ) + 調 (điều)Hán Việtđê thăng cơ điềuCấu tạo低 + 升 + 基 + 調 · đê + thăng + cơ + điều nghĩa thành phần: đê + thăng + cơ + điều Nghĩa EngCihui 低升基調 īshēng jīdiào n. <lg.> low-rising nucleus tone