低卡路里 đê tạp lộ lí Hán Việt: đê tạp lộ lí Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 卡 (tạp) + 路 (lộ) + 里 (lí)Hán Việtđê tạp lộ líCấu tạo低 + 卡 + 路 + 里 · đê + tạp + lộ + lí nghĩa thành phần: đê + tạp + lộ + lí Nghĩa EngCihui low-calorie