低壓開關 dī yā kāi guān · đê áp khai quan Hán Việt: đê áp khai quan · Pinyin: dī yā kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 壓 (áp) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyindī yā kāi guānHán Việtđê áp khai quanCấu tạo低 + 壓 + 開 + 關 · đê + áp + khai + quan nghĩa thành phần: đê + áp + khai + quan