低吟淺唱

dī yín qiǎn chàng đê ngâm thiển xướng

Hán Việt: đê ngâm thiển xướng · Pinyin: dī yín qiǎn chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (ngâm) + (thiển) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低吟:低声吟咏。浅唱小声唱歌。形容小声哼着抒情歌曲。也形容小虫在夜里鸣唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 低吟低声吟咏。浅唱小声唱歌。形容小声哼着抒情歌曲。也形容小虫在夜里鸣唱。