低吟淺唱 dī yín qiǎn chàng · đê ngâm thiển xướng Hán Việt: đê ngâm thiển xướng · Pinyin: dī yín qiǎn chàng Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 吟 (ngâm) + 淺 (thiển) + 唱 (xướng)Pinyindī yín qiǎn chàngHán Việtđê ngâm thiển xướngCấu tạo低 + 吟 + 淺 + 唱 · đê + ngâm + thiển + xướng nghĩa thành phần: đê + ngâm + thiển + xướng