低唱淺酌 dì chàng qiǎn zhuó · đê xướng thiển chước Hán Việt: đê xướng thiển chước · Pinyin: dì chàng qiǎn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 唱 (xướng) + 淺 (thiển) + 酌 (chước)Pinyindì chàng qiǎn zhuóHán Việtđê xướng thiển chướcCấu tạo低 + 唱 + 淺 + 酌 · đê + xướng + thiển + chước nghĩa thành phần: đê + xướng + thiển + chước