低地國家 dī dì guó jiā · đê địa quốc gia Hán Việt: đê địa quốc gia · Pinyin: dī dì guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 地 (địa) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyindī dì guó jiāHán Việtđê địa quốc giaCấu tạo低 + 地 + 國 + 家 · đê + địa + quốc + gia nghĩa thành phần: đê + địa + quốc + gia Nghĩa EngCihui Low Countries