低壓鑄造 dī yā zhù zào · đê áp chú tạo Hán Việt: đê áp chú tạo · Pinyin: dī yā zhù zào Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 壓 (áp) + 鑄 (chú) + 造 (tạo)Pinyindī yā zhù zàoHán Việtđê áp chú tạoCấu tạo低 + 壓 + 鑄 + 造 · đê + áp + chú + tạo nghĩa thành phần: đê + áp + chú + tạo