低壓鼓風機

dī yā gǔ fēng jī đê áp cổ phong ki

Hán Việt: đê áp cổ phong ki · Pinyin: dī yā gǔ fēng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (áp) + (cổ) + (phong) + (ki)