低頭受辱 đê đầu thụ nhục Hán Việt: đê đầu thụ nhục Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 頭 (đầu) + 受 (thụ) + 辱 (nhục)Hán Việtđê đầu thụ nhụcCấu tạo低 + 頭 + 受 + 辱 · đê + đầu + thụ + nhục nghĩa thành phần: đê + đầu + thụ + nhục Nghĩa EngCihui give one's head for the washing