低頭哈腰
đê đầu cáp yêu
Hán Việt: đê đầu cáp yêu · Pinyin: dī tóu hā yāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指谦卑恭顺的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谦卑恭顺貌。
Eng
- Cihui 低頭哈腰 ītóuhāyāo f.e. bow with a great show of respect
Hán Việt: đê đầu cáp yêu · Pinyin: dī tóu hā yāo