低頭搭腦
đê đầu đáp não
Hán Việt: đê đầu đáp não · Pinyin: dī tóu dā nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容惶恐或无精打采的样子。同“低头耷脑”。
- Tân Hoa Tự Điển 形容惶恐或无精打采的样子。同低头耷脑”。
Hán Việt: đê đầu đáp não · Pinyin: dī tóu dā nǎo