低層住宅 dī céng zhù zhái · đê tằng trụ trạch Hán Việt: đê tằng trụ trạch · Pinyin: dī céng zhù zhái Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 層 (tằng) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)Pinyindī céng zhù zháiHán Việtđê tằng trụ trạchCấu tạo低 + 層 + 住 + 宅 · đê + tằng + trụ + trạch nghĩa thành phần: đê + tằng + trụ + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指地面上层数为1-3层的住宅建筑。