低層差法 đê tằng soa pháp Hán Việt: đê tằng soa pháp Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 層 (tằng) + 差 (soa) + 法 (pháp)Hán Việtđê tằng soa phápCấu tạo低 + 層 + 差 + 法 · đê + tằng + soa + pháp nghĩa thành phần: đê + tằng + soa + pháp Nghĩa EngCihui infradyne