低層階級

đê tằng giai cấp

Hán Việt: đê tằng giai cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (tằng) + (giai) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 低層階級 īcéng jiējí n. underclass