低工資制 đê công tư chế Hán Việt: đê công tư chế Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 工 (công) + 資 (tư) + 制 (chế)Hán Việtđê công tư chếCấu tạo低 + 工 + 資 + 制 · đê + công + tư + chế nghĩa thành phần: đê + công + tư + chế Nghĩa EngCihui 低工資制 īgōngzīzhì n. low pay scale